TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spécimen

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/spe.si.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

spécimen nghĩa là mẫu, làm mẫu.

Nghĩa của spécimen

Danh từ · giống đực

  1. Mẫu.
    • Spécimen de géologiemẫu địa chất

Tính từ

  1. Làm mẫu.
    • Numéro spécimen d'une revuesố làm mẫu của một tạp chí

Dạng từ của spécimen

Đi với mạo từ: un spécimen · le spécimen

Số nhiềuspécimens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ specimen

Câu hỏi thường gặp

spécimen nghĩa là gì?

spécimen (danh từ, tính từ) nghĩa là mẫu, làm mẫu.

spécimen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spécimen (giọng Pháp chuẩn): /spe.si.mɛn/.

spécimen là giống đực hay giống cái?

spécimen là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.