spécimen
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/spe.si.mɛn/ giọng máy của trình duyệt
spécimen nghĩa là mẫu, làm mẫu.
Nghĩa của spécimen
Danh từ · giống đực
- Mẫu.
- Spécimen de géologiemẫu địa chất
Tính từ
- Làm mẫu.
- Numéro spécimen d'une revuesố làm mẫu của một tạp chí
Dạng từ của spécimen
Đi với mạo từ: un spécimen · le spécimen
| Số nhiều | spécimens |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ specimen
Câu hỏi thường gặp
spécimen nghĩa là gì?
spécimen (danh từ, tính từ) nghĩa là mẫu, làm mẫu.
spécimen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spécimen (giọng Pháp chuẩn): /spe.si.mɛn/.
spécimen là giống đực hay giống cái?
spécimen là danh từ giống đực (dùng với un, le).