TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spéculateur

danh từ cả hai giống
/spe.ky.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

spéculateur nghĩa là kẻ đầu cơ.

Nghĩa của spéculateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ đầu cơ.

Dạng từ của spéculateur

Số nhiềuspéculateurs
Giống cáispéculatrice /spe.ky.lat.ʁis/
Giống cái số nhiềuspéculatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ speculative
  • Danh từ speculator

Câu hỏi thường gặp

spéculateur nghĩa là gì?

spéculateur (danh từ) nghĩa là kẻ đầu cơ.

spéculateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spéculateur (giọng Pháp chuẩn): /spe.ky.la.tœʁ/.

spéculateur là giống đực hay giống cái?

spéculateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.