spéculateur
danh từ cả hai giống
/spe.ky.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
spéculateur nghĩa là kẻ đầu cơ.
Nghĩa của spéculateur
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ đầu cơ.
Dạng từ của spéculateur
| Số nhiều | spéculateurs |
| Giống cái | spéculatrice /spe.ky.lat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | spéculatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ speculative
- Danh từ speculator
Câu hỏi thường gặp
spéculateur nghĩa là gì?
spéculateur (danh từ) nghĩa là kẻ đầu cơ.
spéculateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spéculateur (giọng Pháp chuẩn): /spe.ky.la.tœʁ/.
spéculateur là giống đực hay giống cái?
spéculateur là danh từ cả hai giống.