TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spéculatif

/spe.ky.la.tif/ giọng máy của trình duyệt

spéculatif nghĩa là tư biện.

Nghĩa của spéculatif

Tính từ

  1. Tư biện.
    • Philosophie spéculatiftriết học tư biện
  2. Đầu cơ.
    • Manœuvres spéculativesthủ đoạn đầu cơ

Danh từ · giống đực

  1. Nhà tư biện.

Dạng từ của spéculatif

Số nhiềuspéculatifs
Giống cáispéculative /spe.ky.la.tiv/
Giống cái số nhiềuspéculatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ speculative

Câu hỏi thường gặp

spéculatif nghĩa là gì?

spéculatif (tính từ, danh từ) nghĩa là tư biện.

spéculatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spéculatif (giọng Pháp chuẩn): /spe.ky.la.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.