spéculation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/spe.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
spéculation nghĩa là sự tư biện, sự đầu cơ.
Nghĩa của spéculation
Danh từ · giống cái
- Sự tư biện.
- Spéculation de philosophessự tư biện của những nhà triết học
- Sự đầu cơ.
Dạng từ của spéculation
Đi với mạo từ: une spéculation · la spéculation
| Số nhiều | spéculations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speculation
Câu hỏi thường gặp
spéculation nghĩa là gì?
spéculation (danh từ) nghĩa là sự tư biện, sự đầu cơ.
spéculation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spéculation (giọng Pháp chuẩn): /spe.ky.la.sjɔ̃/.
spéculation là giống đực hay giống cái?
spéculation là danh từ giống cái (dùng với une, la).