TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spéculativement

/spekylativmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

spéculativement nghĩa là theo lối tư biện.

Nghĩa của spéculativement

Phó từ

  1. Theo lối tư biện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ speculatively (in a speculative manner)

Câu hỏi thường gặp

spéculativement nghĩa là gì?

spéculativement (phó từ) nghĩa là theo lối tư biện.

spéculativement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spéculativement (giọng Pháp chuẩn): /spekylativmɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.