espèce
espèce nghĩa là loài, loại, thứ.
Nghĩa của espèce
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Loài.
- Les espèces végétalescác loài thực vật
- Loại, thứ; hạng, phường, đồ.
- Diverses espèces de délitscác loại tội phạm khác nhau
- Une espèce de comédiemột thứ hài kịch
- Espèce de voyouđồ lưu manh
- Số nhiều Tiền, giấy bạc.
- Paiement en espècessự trả bằng tiền
Dạng từ của espèce
Đi với mạo từ: une espèce · l'espèce
| Số nhiều | espèces |
Cụm từ, thành ngữ với espèce
- cas d'espèce — trường hợp đặc biệt
Câu ví dụ với espèce
- Certaines espèces d'oiseaux ne peuvent pas voler. Có một số loài chim không biết bay.Tatoeba #606851
- Je crains pour l'avenir de l'espèce humaine. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1390290
- Quelle espèce de mygale as-tu ? Bạn đang có loại nhện đen nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4305334
- Cette espèce animale est au bord de l'extinction. Loài động vật này gần như đã tuyệt chủng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9337607
- Espèce d'imbécile ! Đồ ngốc! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #461948
- Espèce d'idiot ! Đồ ngốc! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #897517
- Espèce de taré ! Điên rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956601
- Espèce de connard ! Đồ khốn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956616
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ type, sort, kind; species; cash, specie, coin
Câu hỏi thường gặp
espèce nghĩa là gì?
espèce (danh từ) nghĩa là loài, loại, thứ.
espèce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của espèce (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pɛs/.
espèce là giống đực hay giống cái?
espèce là danh từ giống cái (dùng với une, la).