espérance
espérance nghĩa là hy vọng, kỳ vọng.
Nghĩa của espérance
Danh từ · giống cái
- Hy vọng, kỳ vọng.
- L'espérance d'un bel avenirhy vọng một tương lai tươi đẹp
- Cet enfant est pour sa famille une grande espérancecậu bé này là mối hy vọng lớn cho gia đình cậu
- Số nhiều Triển vọng được hưởng gia tài.
Dạng từ của espérance
Đi với mạo từ: une espérance · l'espérance
| Số nhiều | espérances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với espérance
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với espérance
- avoir des espérances — có thể có thai
- dans l'espérance de — trong khi chờ đợi (điều gì, việc gì)
- en espérance — (có) triển vọng
- Avoir en espérance un succès éclatantcó triển vọng thành công rực rỡ
- espérance de vie — tuổi thọ trung bình
Câu ví dụ với espérance
- Vous qui entrez, abandonnez toute espérance. Hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những người vào đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1637401
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hope; expected value
Câu hỏi thường gặp
espérance nghĩa là gì?
espérance (danh từ) nghĩa là hy vọng, kỳ vọng.
espérance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của espérance (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pe.ʁɑ̃s/.
espérance là giống đực hay giống cái?
espérance là danh từ giống cái (dùng với une, la).