désespoir
désespoir nghĩa là sự thất vọng, sự tuyệt vọng, mối lo buồn.
Nghĩa của désespoir
Danh từ · giống đực
- Sự thất vọng; sự tuyệt vọng.
- Mối lo buồn.
- Cet enfant est le désespoir de sa familleđứa trẻ này là mối lo buồn cho gia đình nó
Dạng từ của désespoir
Đi với mạo từ: un désespoir · le désespoir
| Số nhiều | désespoirs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désespoir
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với désespoir
- en désespoir de cause — không còn cách nào khác
- être au désespoir de — rất tiếc
- Être au désespoir de ne pouvoir partirrất tiếc là không thể ra đi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ despair
Câu hỏi thường gặp
désespoir nghĩa là gì?
désespoir (danh từ) nghĩa là sự thất vọng, sự tuyệt vọng, mối lo buồn.
désespoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désespoir (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛs.pwaʁ/.
désespoir là giống đực hay giống cái?
désespoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).