TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désespoir

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.zɛs.pwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

désespoir nghĩa là sự thất vọng, sự tuyệt vọng, mối lo buồn.

Nghĩa của désespoir

Danh từ · giống đực

  1. Sự thất vọng; sự tuyệt vọng.
  2. Mối lo buồn.
    • Cet enfant est le désespoir de sa familleđứa trẻ này là mối lo buồn cho gia đình nó

Dạng từ của désespoir

Đi với mạo từ: un désespoir · le désespoir

Số nhiềudésespoirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désespoir

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với désespoir

  • en désespoir de cause — không còn cách nào khác
  • être au désespoir de — rất tiếc
    • Être au désespoir de ne pouvoir partirrất tiếc là không thể ra đi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ despair

Câu hỏi thường gặp

désespoir nghĩa là gì?

désespoir (danh từ) nghĩa là sự thất vọng, sự tuyệt vọng, mối lo buồn.

désespoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désespoir (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛs.pwaʁ/.

désespoir là giống đực hay giống cái?

désespoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.