TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désescalade

danh từ giống cái (f)
/de.zɛs.ka.lad/ giọng máy của trình duyệt

désescalade nghĩa là sự xuống thang.

Nghĩa của désescalade

Danh từ · giống cái

  1. Sự xuống thang (chiến tranh).

Dạng từ của désescalade

Đi với mạo từ: une désescalade · la désescalade

Số nhiềudésescalades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ de-escalation

Câu hỏi thường gặp

désescalade nghĩa là gì?

désescalade (danh từ) nghĩa là sự xuống thang.

désescalade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désescalade (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛs.ka.lad/.

désescalade là giống đực hay giống cái?

désescalade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.