désescalade
danh từ giống cái (f)
/de.zɛs.ka.lad/ giọng máy của trình duyệt
désescalade nghĩa là sự xuống thang.
Nghĩa của désescalade
Danh từ · giống cái
- Sự xuống thang (chiến tranh).
Dạng từ của désescalade
Đi với mạo từ: une désescalade · la désescalade
| Số nhiều | désescalades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ de-escalation
Câu hỏi thường gặp
désescalade nghĩa là gì?
désescalade (danh từ) nghĩa là sự xuống thang.
désescalade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désescalade (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛs.ka.lad/.
désescalade là giống đực hay giống cái?
désescalade là danh từ giống cái (dùng với une, la).