consolation
consolation nghĩa là sự an ủi, nguồn an ủi, lời an ủi.
Nghĩa của consolation
Danh từ · giống cái
- Sự an ủi, nguồn an ủi.
- La lecture est une grande consolationđọc sách là một nguồn an ủi lớn
- Lời an ủi.
- Prix de consolationgiải khuyến khích
Dạng từ của consolation
Đi với mạo từ: une consolation · la consolation
| Số nhiều | consolations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consolation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consolation
Câu hỏi thường gặp
consolation nghĩa là gì?
consolation (danh từ) nghĩa là sự an ủi, nguồn an ủi, lời an ủi.
consolation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consolation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ.la.sjɔ̃/.
consolation là giống đực hay giống cái?
consolation là danh từ giống cái (dùng với une, la).