TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consolation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɔ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

consolation nghĩa là sự an ủi, nguồn an ủi, lời an ủi.

Nghĩa của consolation

Danh từ · giống cái

  1. Sự an ủi, nguồn an ủi.
    • La lecture est une grande consolationđọc sách là một nguồn an ủi lớn
  2. Lời an ủi.
    • Prix de consolationgiải khuyến khích

Dạng từ của consolation

Đi với mạo từ: une consolation · la consolation

Số nhiềuconsolations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consolation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consolation

Câu hỏi thường gặp

consolation nghĩa là gì?

consolation (danh từ) nghĩa là sự an ủi, nguồn an ủi, lời an ủi.

consolation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consolation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ.la.sjɔ̃/.

consolation là giống đực hay giống cái?

consolation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.