TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mortification

danh từ giống cái (f)
/mɔʁ.ti.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mortification nghĩa là sự hành xác, sự nhục nhã, điều nhục.

Nghĩa của mortification

Danh từ · giống cái

  1. Sự hành xác.
    • Les mortifications des ascètesnhững sự hành xác của các nhà tu khổ hạnh
  2. Sự nhục nhã; điều nhục.
    • Subir une cruelle mortificationchịu một điều nhục xót xa
  3. Sự để hơi ôi (thịt).
  4. Y học; từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự chết hoại.

Dạng từ của mortification

Đi với mạo từ: une mortification · la mortification

Số nhiềumortifications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mortification

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mortification

Câu hỏi thường gặp

mortification nghĩa là gì?

mortification (danh từ) nghĩa là sự hành xác, sự nhục nhã, điều nhục.

mortification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mortification (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.ti.fi.ka.sjɔ̃/.

mortification là giống đực hay giống cái?

mortification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.