mortification
mortification nghĩa là sự hành xác, sự nhục nhã, điều nhục.
Nghĩa của mortification
Danh từ · giống cái
- Sự hành xác.
- Les mortifications des ascètesnhững sự hành xác của các nhà tu khổ hạnh
- Sự nhục nhã; điều nhục.
- Subir une cruelle mortificationchịu một điều nhục xót xa
- Sự để hơi ôi (thịt).
- Y học; từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự chết hoại.
Dạng từ của mortification
Đi với mạo từ: une mortification · la mortification
| Số nhiều | mortifications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mortification
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mortification
Câu hỏi thường gặp
mortification nghĩa là gì?
mortification (danh từ) nghĩa là sự hành xác, sự nhục nhã, điều nhục.
mortification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mortification (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.ti.fi.ka.sjɔ̃/.
mortification là giống đực hay giống cái?
mortification là danh từ giống cái (dùng với une, la).