satisfaction
satisfaction nghĩa là sự vui lòng, sự vừa ý, sự chuộc lỗi.
Nghĩa của satisfaction
Danh từ · giống cái
- Sự vui lòng, sự vừa ý; sự thỏa mãn.
- Donner satisfaction à ses parentslàm vui lòng cha mẹ
- Satisfaction d'un besoinsự thỏa mãn một nhu cầu
- Sự chuộc lỗi.
- Réclamer satisfactionđòi chuộc lỗi
- Tôn giáo Sự chuộc tội.
Dạng từ của satisfaction
Đi với mạo từ: une satisfaction · la satisfaction
| Số nhiều | satisfactions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với satisfaction
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của satisfaction
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ satisfaction; fulfilment; pleasure
Câu hỏi thường gặp
satisfaction nghĩa là gì?
satisfaction (danh từ) nghĩa là sự vui lòng, sự vừa ý, sự chuộc lỗi.
satisfaction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của satisfaction (giọng Pháp chuẩn): /sa.tis.fak.sjɔ̃/.
satisfaction là giống đực hay giống cái?
satisfaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).