TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

satisfaction

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sa.tis.fak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

satisfaction nghĩa là sự vui lòng, sự vừa ý, sự chuộc lỗi.

Nghĩa của satisfaction

Danh từ · giống cái

  1. Sự vui lòng, sự vừa ý; sự thỏa mãn.
    • Donner satisfaction à ses parentslàm vui lòng cha mẹ
    • Satisfaction d'un besoinsự thỏa mãn một nhu cầu
  2. Sự chuộc lỗi.
    • Réclamer satisfactionđòi chuộc lỗi
  3. Tôn giáo Sự chuộc tội.

Dạng từ của satisfaction

Đi với mạo từ: une satisfaction · la satisfaction

Số nhiềusatisfactions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với satisfaction

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của satisfaction

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ satisfaction; fulfilment; pleasure

Câu hỏi thường gặp

satisfaction nghĩa là gì?

satisfaction (danh từ) nghĩa là sự vui lòng, sự vừa ý, sự chuộc lỗi.

satisfaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của satisfaction (giọng Pháp chuẩn): /sa.tis.fak.sjɔ̃/.

satisfaction là giống đực hay giống cái?

satisfaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.