TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peine

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pɛn/ giọng máy của trình duyệt

peine nghĩa là sự vất vả, nỗi vất vả, nỗi đau khổ.

Nghĩa của peine

Danh từ · giống cái

  1. Sự vất vả; nỗi vất vả.
    • On ne réussit sans peinekhông vất vả không thể thành công
  2. Nỗi đau khổ.
    • Les peines du cœurnhững nỗi đau khổ trong lòng, những nỗi khổ tâm
  3. Sự trừng phạt, sự phạt; hình phạt.
    • Peine pécuniairesự phạt tiền
  4. Sự lo lắng.
    • Être en peine d'un absentlo lắng vì một người đi xa
  5. Sự khó khăn.
    • Avoir de la peine à marcherđi khó khăn
  6. Cảnh túng thiếu.
    • Laisser quelqu'un dans la peineđể ai trong cảnh túng thiếu

Dạng từ của peine

Đi với mạo từ: une peine · la peine

Số nhiềupeines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peine

Đồng nghĩa

Họ từ của peine

Cụm từ, thành ngữ với peine

  • à peine — vừa mới
  • à peine arrivé — vừa mới đến; hầu như không; hơi, một tí
    • Savoir à peine lirehầu như không biết đọc
    • Sentier à peine tracélối mòn mới hơi thành đường
  • à peine que — mới... thì đã
  • avec peine — khó khăn; đáng tiếc, cực lòng
  • ce n'est pas la peine de — không cần
  • c'est peine perdue — phí công vô ích
  • être bien en peine de — rất khó (làm điều gì)
  • faire de la peine — làm cho buồn rầu; làm đau lòng
  • faire peine — làm cho mủi lòng
  • home de peine — xem homme
  • mourir à la peine — xem mourir
  • ne pas plaindre sa peine — xem plaindre
  • non sans peine — không phải là không vất vả
  • peine capitale — xem capital
  • peine de cœur — đau khổ vì tình
  • peines éternelles — tội sa địa ngục
  • perdre sa peine — mất công
  • pour la peine — để thưởng công, để đền bù
  • prendre la peine — chịu khó
  • sans peine — dễ dàng
  • se donner la peine — chịu khó
  • sous peine de — nếu không thì bị
  • toute peine mérite salaire — có công có thưởng; có làm có ăn
  • valoir la peine — đáng (làm gì)

Câu ví dụ với peine

  • J'avais à peine fermé la porte que quelqu'un frappa. Tôi vừa đóng cửa thì có người gõ cửa.Tatoeba #181536
  • Rome est une ville qu'il vaut la peine de visiter. Roma là một thành phố đáng đến thăm.Tatoeba #395757
  • Chaque peine de ce livre est importante. Mỗi câu văn trong quyển sách này đầu rất quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #802319
  • Je peux à peine tolérer sa conduite. tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #962337
  • Rome vaut la peine d'être visité. Thành phố Rome đáng để viếng thăm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1075046
  • Il neige à peine l'hiver, ici. Hầu như không bao giờ có tuyết rơi ở đây vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3513363
  • À peine rentré chez moi, il se mit à pleuvoir. Tôi vừa về đến nhà thì trời đổ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6712362
  • Il faisait si sombre qu'ils pouvaient à peine voir quelque chose. Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1735854

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punishment; psychological pain, sorrow; effort, trouble

Câu hỏi thường gặp

peine nghĩa là gì?

peine (danh từ) nghĩa là sự vất vả, nỗi vất vả, nỗi đau khổ.

peine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peine (giọng Pháp chuẩn): /pɛn/.

peine là giống đực hay giống cái?

peine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.