TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homme

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɔm/ giọng máy của trình duyệt

homme nghĩa là người, con người, đàn ông.

Nghĩa của homme

Danh từ · giống đực

  1. Người, con người.
    • L'homme diffère de l'animalcon người khác với con vật
  2. Đàn ông.
    • L'homme et la femmeđàn ông và đàn bà
  3. Người lớn khôn; người dũng cảm.
    • L'enfant devient hommecậu bé đã thành người lớn khôn
    • Dans le danger, soyez hommetrong nguy biến hãy tỏ ra là con người dũng cảm
  4. Thông tục Chồng.
    • La dame et son hommebà ta với chồng bà

Dạng từ của homme

Đi với mạo từ: un homme · le homme

Số nhiềuhommes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với homme

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của homme

Cụm từ, thành ngữ với homme

  • comme un seul homme — tăm tắp
  • dépouiller le vieil homme — xem vieil
  • d'homme à homme — thành thực với nhau
  • homme d'affaires — nhà kinh doanh
  • homme d'argent — người trục lợi
  • homme de bien — người có đức hạnh, người từ tâm
  • homme de cheval — người thích ngựa
  • homme d'église — nhà tôn giáo, nhà tu hành
  • homme d'esprit — người tài trí
  • homme d'Etat — nhà chính khách
  • homme de guerre; homme d'épée — quân nhân
  • homme de lettres — văn sĩ
  • homme de loi — luật gia
  • homme de paille — người làm vì
  • homme de peine — người lao động vất vả
  • homme de quart — thủy thủ trực ban
  • homme de rien — người chẳng ra gì
  • homme de robe — thẩm phán
  • homme des bois — người rừng
  • homme de tête — người có nghị lực
  • homme public — nhân vật trọng yếu trong quốc gia
  • le Fils de l'Homme — chúa Giê-xu
  • voilà mon homme — (thân mật) đó là người tôi cần

Câu ví dụ với homme

  • À chaque homme sa façon de penser. Mỗi người có cách suy nghĩ của mình.Tatoeba #6356
  • Un homme est responsable de ses actes. Con người chịu trách nhiệm về hành động của mình.Tatoeba #483219
  • Cet homme devrait être condamné à mort. Người này lẽ ra phải bị kết án tử hìnhTatoeba #549074
  • Heureux l'homme qui trouve une bonne épouse. Sung sướng thay người nào tìm được người vợ tốt.Tatoeba #13729
  • Il n'est qu'un homme d'affaires. Ông ta chỉ là một doanh nhân.Tatoeba #391080
  • Qui est l'homme à qui tu parlais ? Anh đã nói chuyện với người nào vậy?Tatoeba #430384
  • En quittant la gare, j'ai vu un homme. Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.Tatoeba #3372
  • N'écoute pas cet homme. Đừng nghe người này.Tatoeba #10520

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ man (adult male human); man, Man (species); man (employee); husband

Câu hỏi thường gặp

homme nghĩa là gì?

homme (danh từ) nghĩa là người, con người, đàn ông.

homme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homme (giọng Pháp chuẩn): /ɔm/.

homme là giống đực hay giống cái?

homme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.