masculin
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mas.ky.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
masculin nghĩa là nam, đực, giống đực.
Nghĩa của masculin
Tính từ
- Thuộc đàn ông, nam.
- Voix masculinegiọng đàn ông
- Main d'œuvre masculinenhân công đàn ông
- Sexe masculinnam giới
- Đực.
- Genre masculin(ngôn ngữ học) giống đực
- Nom masculindanh từ giống đực
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Giống đực.
- Ngôn ngữ học Dạng giống đực.
- Le masculin d'un motdạng giống đực của một từ
Dạng từ của masculin
| Số nhiều | masculins |
| Giống cái | masculine /mas.ky.lin/ |
| Giống cái số nhiều | masculines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với masculin
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với masculin
- rime masculine — (thơ ca) vần dương
Câu ví dụ với masculin
- Le pénis est un des organes sexuels masculins. Dương vật là một trong các cơ quan sinh dục của đàn ông.Tatoeba #542942
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ male; masculine; masculine
- Danh từ masculine (masculine word)
Câu hỏi thường gặp
masculin nghĩa là gì?
masculin (tính từ, danh từ) nghĩa là nam, đực, giống đực.
masculin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của masculin (giọng Pháp chuẩn): /mas.ky.lɛ̃/.