mascotte
mascotte nghĩa là vật lành.
Nghĩa của mascotte
Danh từ · giống cái
- Vật lành, người đem lại phước lành.
Dạng từ của mascotte
Đi với mạo từ: une mascotte · la mascotte
| Số nhiều | mascottes |
Câu ví dụ với mascotte
- Tux est la mascotte de Linux. Tux là linh vật của Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #708901
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mascot (something used to symbolize a sports team or other group)
Câu hỏi thường gặp
mascotte nghĩa là gì?
mascotte (danh từ) nghĩa là vật lành.
mascotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mascotte (giọng Pháp chuẩn): /mas.kɔt/.
mascotte là giống đực hay giống cái?
mascotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).