TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mascotte

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mas.kɔt/ giọng máy của trình duyệt

mascotte nghĩa là vật lành.

Nghĩa của mascotte

Danh từ · giống cái

  1. Vật lành, người đem lại phước lành.

Dạng từ của mascotte

Đi với mạo từ: une mascotte · la mascotte

Số nhiềumascottes

Câu ví dụ với mascotte

  • Tux est la mascotte de Linux. Tux là linh vật của Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #708901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mascot (something used to symbolize a sports team or other group)

Câu hỏi thường gặp

mascotte nghĩa là gì?

mascotte (danh từ) nghĩa là vật lành.

mascotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mascotte (giọng Pháp chuẩn): /mas.kɔt/.

mascotte là giống đực hay giống cái?

mascotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.