mascaron
danh từ giống đực (m)
/mas.ka.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
mascaron nghĩa là hình mặt nạ.
Nghĩa của mascaron
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Hình mặt nạ.
Dạng từ của mascaron
Đi với mạo từ: un mascaron · le mascaron
| Số nhiều | mascarons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mascaron
Câu hỏi thường gặp
mascaron nghĩa là gì?
mascaron (danh từ) nghĩa là hình mặt nạ.
mascaron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mascaron (giọng Pháp chuẩn): /mas.ka.ʁɔ̃/.
mascaron là giống đực hay giống cái?
mascaron là danh từ giống đực (dùng với un, le).