TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mascaron

danh từ giống đực (m)
/mas.ka.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mascaron nghĩa là hình mặt nạ.

Nghĩa của mascaron

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Hình mặt nạ.

Dạng từ của mascaron

Đi với mạo từ: un mascaron · le mascaron

Số nhiềumascarons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mascaron

Câu hỏi thường gặp

mascaron nghĩa là gì?

mascaron (danh từ) nghĩa là hình mặt nạ.

mascaron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mascaron (giọng Pháp chuẩn): /mas.ka.ʁɔ̃/.

mascaron là giống đực hay giống cái?

mascaron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.