TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mascaret

danh từ giống đực (m)
/mas.ka.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

mascaret nghĩa là sóng triều, sóng cồn.

Nghĩa của mascaret

Danh từ · giống đực

  1. Sóng triều; sóng cồn.

Dạng từ của mascaret

Đi với mạo từ: un mascaret · le mascaret

Số nhiềumascarets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bore (of a tidal river); streaming crowd of people

Câu hỏi thường gặp

mascaret nghĩa là gì?

mascaret (danh từ) nghĩa là sóng triều, sóng cồn.

mascaret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mascaret (giọng Pháp chuẩn): /mas.ka.ʁɛ/.

mascaret là giống đực hay giống cái?

mascaret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.