mascaret
danh từ giống đực (m)
/mas.ka.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
mascaret nghĩa là sóng triều, sóng cồn.
Nghĩa của mascaret
Danh từ · giống đực
- Sóng triều; sóng cồn.
Dạng từ của mascaret
Đi với mạo từ: un mascaret · le mascaret
| Số nhiều | mascarets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bore (of a tidal river); streaming crowd of people
Câu hỏi thường gặp
mascaret nghĩa là gì?
mascaret (danh từ) nghĩa là sóng triều, sóng cồn.
mascaret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mascaret (giọng Pháp chuẩn): /mas.ka.ʁɛ/.
mascaret là giống đực hay giống cái?
mascaret là danh từ giống đực (dùng với un, le).