TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mascarade

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mas.ka.ʁad/ giọng máy của trình duyệt

mascarade nghĩa là hội giả trang, đám người giả trang.

Nghĩa của mascarade

Danh từ · giống cái

  1. Hội giả trang, hội vui đeo mặt na; đám người giả trang.
  2. Sự ăn mặc lố lăng.
  3. Nghĩa bóng Sự giả dối, sự lừa lọc.

Dạng từ của mascarade

Đi với mạo từ: une mascarade · la mascarade

Số nhiềumascarades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ masquerade, masque; farce

Câu hỏi thường gặp

mascarade nghĩa là gì?

mascarade (danh từ) nghĩa là hội giả trang, đám người giả trang.

mascarade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mascarade (giọng Pháp chuẩn): /mas.ka.ʁad/.

mascarade là giống đực hay giống cái?

mascarade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.