TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mas

danh từ giống đực (m)
/ma/ giọng máy của trình duyệt

mas nghĩa là địa phương thôn trang.

Nghĩa của mas

Danh từ · giống đực

  1. Địa phương thôn trang (miền Nam nước Pháp).

Dạng từ của mas

Đi với mạo từ: un mas · le mas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farm, ranch, (country) house (type of rural farmstead in Occitan-speaking territories)

Câu hỏi thường gặp

mas nghĩa là gì?

mas (danh từ) nghĩa là địa phương thôn trang.

mas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mas (giọng Pháp chuẩn): /ma/.

mas là giống đực hay giống cái?

mas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.