TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marémoteur

/ma.ʁe.mɔt.ʁis/ giọng máy của trình duyệt

marémoteur nghĩa là dùng sức thủy triều.

Nghĩa của marémoteur

Tính từ

  1. Dùng sức thủy triều.
    • Usine marémotricenhà máy dùng sức thủy triều

Dạng từ của marémoteur

Số nhiềumarémoteurs
Giống cáimarémotrice
Giống cái số nhiềumarémotrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tidal; wave

Câu hỏi thường gặp

marémoteur nghĩa là gì?

marémoteur (tính từ) nghĩa là dùng sức thủy triều.

marémoteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marémoteur (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁe.mɔt.ʁis/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.