féminin
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fe.mi.nɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
féminin nghĩa là nữ.
Nghĩa của féminin
Tính từ
- Nữ.
- Voix fémininegiọng nữ
- Ngôn ngữ học (thuộc) giống cái.
- Nom féminindanh từ giống cái
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Giống cái.
Dạng từ của féminin
| Số nhiều | féminins |
| Giống cái | féminine /fe.mi.nin/ |
| Giống cái số nhiều | féminines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với féminin
Trái nghĩa
Họ từ của féminin
Cụm từ, thành ngữ với féminin
- rime féminine — (văn học) vần âm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feminine
- Tính từ female; feminine
Câu hỏi thường gặp
féminin nghĩa là gì?
féminin (tính từ, danh từ) nghĩa là nữ.
féminin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của féminin (giọng Pháp chuẩn): /fe.mi.nɛ̃/.