TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viril

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.ʁil/ giọng máy của trình duyệt

viril nghĩa là trai tráng.

Nghĩa của viril

Tính từ

  1. Thuộc nam giới.
  2. Trai tráng.
    • Âge viriltuổi trai tráng
  3. Hùng tráng; rắn rỏi.
    • Attitude virilethái độ hùng tráng
    • Résolution virilequyết tâm rắn rỏi

Dạng từ của viril

Số nhiềuvirils
Giống cáivirile
Giống cái số nhiềuviriles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với viril

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của viril

Cụm từ, thành ngữ với viril

  • membre viril — (từ cũ, nghĩa cũ) dương vật
  • toge virile — (sử học) áo tráng niên (cổ La Mã)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ virile; manly, masculine

Câu hỏi thường gặp

viril nghĩa là gì?

viril (tính từ) nghĩa là trai tráng.

viril phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viril (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʁil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.