viril
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.ʁil/ giọng máy của trình duyệt
viril nghĩa là trai tráng.
Nghĩa của viril
Tính từ
- Thuộc nam giới.
- Trai tráng.
- Âge viriltuổi trai tráng
- Hùng tráng; rắn rỏi.
- Attitude virilethái độ hùng tráng
- Résolution virilequyết tâm rắn rỏi
Dạng từ của viril
| Số nhiều | virils |
| Giống cái | virile |
| Giống cái số nhiều | viriles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với viril
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của viril
Cụm từ, thành ngữ với viril
- membre viril — (từ cũ, nghĩa cũ) dương vật
- toge virile — (sử học) áo tráng niên (cổ La Mã)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ virile; manly, masculine
Câu hỏi thường gặp
viril nghĩa là gì?
viril (tính từ) nghĩa là trai tráng.
viril phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viril (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʁil/.