TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

efféminé

/e.fe.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

efféminé nghĩa là mềm yếu ủy mị.

Nghĩa của efféminé

Tính từ

  1. Mềm yếu ủy mị.
    • Vie efféminéecuộc sống mềm yếu ủy mị

Dạng từ của efféminé

Số nhiềuefféminés
Giống cáiefféminée
Giống cái số nhiềuefféminées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với efféminé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ effeminate

Câu hỏi thường gặp

efféminé nghĩa là gì?

efféminé (tính từ) nghĩa là mềm yếu ủy mị.

efféminé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của efféminé (giọng Pháp chuẩn): /e.fe.mi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.