TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eider

danh từ giống đực (m)
/ɛ.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

eider nghĩa là vịt biển bắc âu.

Nghĩa của eider

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Vịt biển Bắc Âu.

Dạng từ của eider

Đi với mạo từ: un eider · l'eider

Số nhiềueiders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eider

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eider

Câu hỏi thường gặp

eider nghĩa là gì?

eider (danh từ) nghĩa là vịt biển bắc âu.

eider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eider (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.dɛʁ/.

eider là giống đực hay giống cái?

eider là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.