TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eidétique

/ɛ.de.tik/ giọng máy của trình duyệt

eidétique nghĩa là thấu niệm, kẻ thấu niệm.

Nghĩa của eidétique

Tính từ

  1. Triết học Thấu niệm.
    • Image eidétiquehình ảnh thấu niệm
  2. Thuộc thực thể.

Danh từ · cả hai giống

  1. Triết học Kẻ thấu niệm.

Dạng từ của eidétique

Số nhiềueidétiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eidétique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eidetic

Câu hỏi thường gặp

eidétique nghĩa là gì?

eidétique (tính từ, danh từ) nghĩa là thấu niệm, kẻ thấu niệm.

eidétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eidétique (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.de.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.