TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eldorado

danh từ giống đực (m)
/ɛl.dɔ.ʁa.do/ giọng máy của trình duyệt

eldorado nghĩa là xứ cực lạc, cõi thần tiên.

Nghĩa của eldorado

Danh từ · giống đực

  1. Xứ cực lạc, cõi thần tiên.

Dạng từ của eldorado

Đi với mạo từ: un eldorado · l'eldorado

Số nhiềueldorados

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eldorado

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neverland

Câu hỏi thường gặp

eldorado nghĩa là gì?

eldorado (danh từ) nghĩa là xứ cực lạc, cõi thần tiên.

eldorado phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eldorado (giọng Pháp chuẩn): /ɛl.dɔ.ʁa.do/.

eldorado là giống đực hay giống cái?

eldorado là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.