TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

elfe

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛlf/ giọng máy của trình duyệt

elfe nghĩa là thần.

Nghĩa của elfe

Danh từ · giống đực

  1. Thần (trong thần thoại Bắc Âu).

Dạng từ của elfe

Đi với mạo từ: un elfe · l'elfe

Số nhiềuelfes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elfe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elf; elve

Câu hỏi thường gặp

elfe nghĩa là gì?

elfe (danh từ) nghĩa là thần.

elfe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elfe (giọng Pháp chuẩn): /ɛlf/.

elfe là giống đực hay giống cái?

elfe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.