TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

femelle

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fə.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

femelle nghĩa là con cái, đàn bà, con mụ, cái.

Nghĩa của femelle

Danh từ · giống cái

  1. Con (vật) cái.
  2. Thân mật, nghĩa xấu Đàn bà, con mụ.

Tính từ

  1. Cái.
    • Souris femellechuột nhắt cái
    • Fleur femellehoa cái
    • Un démon femelle(thân, nghĩa xấu) một con quỷ cái
    • Tuyau femelle(kỹ thuật) ống cái

Dạng từ của femelle

Đi với mạo từ: une femelle · la femelle

Số nhiềufemelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với femelle

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của femelle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ female (of a species); female (of a human)
  • Danh từ female (of a species); female (human); woman, girl; girlfriend, female companion

Câu hỏi thường gặp

femelle nghĩa là gì?

femelle (danh từ, tính từ) nghĩa là con cái, đàn bà, con mụ, cái.

femelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của femelle (giọng Pháp chuẩn): /fə.mɛl/.

femelle là giống đực hay giống cái?

femelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.