TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fille

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fij/ giọng máy của trình duyệt

fille nghĩa là con gái, con đẻ.

Nghĩa của fille

Danh từ · giống cái

  1. Con gái.
    • Fille cinéecon gái đầu lòng
    • Jeune fillethiếu nữ
    • Elle ne s'est jamais mariée, mais elle n'est plus filecô ta chưa hề lấy chồng nhưng không còn con gái nữa
    • Une file du Viêtnamngười con gái đất Việt
  2. Văn học Con đẻ.
    • La misère fille du colonianismesự nghèo đói, con đẻ của chủ nghĩa thực dân
  3. Nghĩa xấu Gái đĩ.
    • Fréquenter les fillesđi lại với gái đĩ, đi chơi đĩ
  4. Người hầu gái, cô phục vụ.
    • Fille d'aubergecô phục vụ quán ăn
    • Fille de servicengười hầu gái
    • Fille d'honneurthể nữ

Dạng từ của fille

Đi với mạo từ: une fille · la fille

Số nhiềufilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fille

Đồng nghĩa

Họ từ của fille

Cụm từ, thành ngữ với fille

  • fille d'Eve — (đùa) phụ nữ, đàn bà
  • filles de france — (sử học) công chúa nước Pháp
  • fille de la charité — bà phước
  • filles de la nuit — sao, tinh tú
  • fille mère — gái chửa hoang
  • fille publique; filles de joie; fille perdue; fille des rues — gái đĩ
  • fille repentie — gái đĩ cải tạo
  • grande fille — con gái dậy thì

Câu ví dụ với fille

  • Elle est vraiment une fille ravissante. Cô ấy thực sự là một cô gái xinh đẹp.Tatoeba #457813
  • Soudainement, la fille aînée s'exclama : « Je veux des bonbons. » Bỗng nhiên, cô con gái đầu lòng thét lên: "Con muốn ăn kẹo!"Tatoeba #424586
  • Ses parents pensaient qu'il gaspillait son argent pour une fille stupide. Bố mẹ anh ta cho rằng anh ta phung phí tiền bạc vì một cô gái ngớ ngẩn.Tatoeba #9110
  • Je dédie ce livre à ma fille. Tôi dành tặng cuốn sách này cho con gái tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #383769
  • Il est en colère après sa fille. Ông ấy tức giận với con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3660984
  • Tu n'es qu'une jeune fille. Bạn chỉ là một cô gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11594608
  • Marie est la fille cadette de Tom. Mary là con gái út của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11885570
  • C'est parce que tu es une fille. Đó là vì bạn là một cô gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3164

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ girl; daughter; prostitute, wench

Câu hỏi thường gặp

fille nghĩa là gì?

fille (danh từ) nghĩa là con gái, con đẻ.

fille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fille (giọng Pháp chuẩn): /fij/.

fille là giống đực hay giống cái?

fille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.