TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fillasse

danh từ giống cái (f)
/fi.jas/ giọng máy của trình duyệt

fillasse nghĩa là cô gái.

Nghĩa của fillasse

Danh từ · giống cái

  1. Nghĩa xấu Cô gái.

Dạng từ của fillasse

Đi với mạo từ: une fillasse · la fillasse

Câu hỏi thường gặp

fillasse nghĩa là gì?

fillasse (danh từ) nghĩa là cô gái.

fillasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fillasse (giọng Pháp chuẩn): /fi.jas/.

fillasse là giống đực hay giống cái?

fillasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.