TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filière

danh từ giống cái (f)
/fi.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

filière nghĩa là khuôn kéo, bàn ren.

Nghĩa của filière

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Khuôn kéo (kim loại).
  2. Kỹ thuật Bàn ren.
  3. Động vật học Lỗ nhà tơ.
  4. Nghĩa bóng Trình tự các bậc (phải trải qua, trước khi đến kết quả).
    • La filière administrativetrình tự các cấp bậc hành chính
  5. Thương nghiệp Phiếu hàng.
  6. Y học Khuôn sàng.

Dạng từ của filière

Đi với mạo từ: une filière · la filière

Số nhiềufilières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ industry; creance (in falconry); die (in manufacturing); spinneret (of a spider)

Câu hỏi thường gặp

filière nghĩa là gì?

filière (danh từ) nghĩa là khuôn kéo, bàn ren.

filière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filière (giọng Pháp chuẩn): /fi.ljɛʁ/.

filière là giống đực hay giống cái?

filière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.