fillette
danh từ giống cái (f)
/fi.jɛt/ giọng máy của trình duyệt
fillette nghĩa là cô gái nhỏ, bé gái, chai con, chai góc ba.
Nghĩa của fillette
Danh từ · giống cái
- Cô gái nhỏ, bé gái.
- Thông tục Chai con, chai góc ba (khoảng 1 / 3 lít, để đựng rượu).
Dạng từ của fillette
Đi với mạo từ: une fillette · la fillette
| Số nhiều | fillettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a little girl; a little daughter
Câu hỏi thường gặp
fillette nghĩa là gì?
fillette (danh từ) nghĩa là cô gái nhỏ, bé gái, chai con, chai góc ba.
fillette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fillette (giọng Pháp chuẩn): /fi.jɛt/.
fillette là giống đực hay giống cái?
fillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).