TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fillette

danh từ giống cái (f)
/fi.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

fillette nghĩa là cô gái nhỏ, bé gái, chai con, chai góc ba.

Nghĩa của fillette

Danh từ · giống cái

  1. Cô gái nhỏ, bé gái.
  2. Thông tục Chai con, chai góc ba (khoảng 1 / 3 lít, để đựng rượu).

Dạng từ của fillette

Đi với mạo từ: une fillette · la fillette

Số nhiềufillettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a little girl; a little daughter

Câu hỏi thường gặp

fillette nghĩa là gì?

fillette (danh từ) nghĩa là cô gái nhỏ, bé gái, chai con, chai góc ba.

fillette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fillette (giọng Pháp chuẩn): /fi.jɛt/.

fillette là giống đực hay giống cái?

fillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.