TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filleul

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.jœl/ giọng máy của trình duyệt

filleul nghĩa là con đỡ đầu.

Nghĩa của filleul

Danh từ · giống đực

  1. Con đỡ đầu.
    • Filleul de guerrecon đỡ đầu của mẹ chiến sĩ

Dạng từ của filleul

Đi với mạo từ: un filleul · le filleul

Số nhiềufilleuls
Giống cáifilleule
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ godson

Câu hỏi thường gặp

filleul nghĩa là gì?

filleul (danh từ) nghĩa là con đỡ đầu.

filleul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filleul (giọng Pháp chuẩn): /fi.jœl/.

filleul là giống đực hay giống cái?

filleul là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.