filleul
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.jœl/ giọng máy của trình duyệt
filleul nghĩa là con đỡ đầu.
Nghĩa của filleul
Danh từ · giống đực
- Con đỡ đầu.
- Filleul de guerrecon đỡ đầu của mẹ chiến sĩ
Dạng từ của filleul
Đi với mạo từ: un filleul · le filleul
| Số nhiều | filleuls |
| Giống cái | filleule |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ godson
Câu hỏi thường gặp
filleul nghĩa là gì?
filleul (danh từ) nghĩa là con đỡ đầu.
filleul phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filleul (giọng Pháp chuẩn): /fi.jœl/.
filleul là giống đực hay giống cái?
filleul là danh từ giống đực (dùng với un, le).