film
film nghĩa là phim, điện ảnh.
Nghĩa của film
Danh từ · giống đực
- Phim.
- Rouleau de filmcuộn phim
- Film en noir et blancphim trắng đen
- Film en couleursphim màu
- Film panoramique et stéréophoniquephim nổi màn ảnh rộng
- Film stéréoscopiquephim hình nổi
- Film stéréophoniquephim âm nổi
- Điện ảnh.
- Histoire du film françaislịch sử học nền điện ảnh Pháp
- Màng.
- Un film d'huilemột màng dầu
- Bóng sự diễn biến.
- Le film des événements de la semainesự diễn biến thời sự trong tuần
Dạng từ của film
Đi với mạo từ: un film · le film
| Số nhiều | films |
Cụm từ, thành ngữ với film
- film de guerre — Phim chiến tranh.
Câu ví dụ với film
- Il y a 1000 films qu’il faut voir avant de mourir. Có 1000 cuốn phim phải xem trước khi chết.Tatoeba #4037
- Qu'est-ce que tu penses du film ? Bạn nghĩ sao về bộ phim? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8983910
- Le film commence à dix heures. Bộ phim bắt đầu lúc 10 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #442795
- Tu ne dois pas manquer ce film magnifique. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968128
- John veut-il voir un film coréen ? John có muốn xem phim hàn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #971942
- Ce film est seulement pour adultes. Bộ phim này chỉ dành cho người lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1036964
- Nous avons fait un film sur les échecs. Chúng tôi đã làm một bộ phim về cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12060128
- Ce film parle de poésie. Bộ phim này nói về thơ ca. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5712556
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ movie, film
Câu hỏi thường gặp
film nghĩa là gì?
film (danh từ) nghĩa là phim, điện ảnh.
film phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của film (giọng Pháp chuẩn): /film/.
film là giống đực hay giống cái?
film là danh từ giống đực (dùng với un, le).