belle
belle nghĩa là người đẹp, phụ nữ, người yêu.
Nghĩa của belle
Danh từ · giống cái
- Người đẹp; phụ nữ.
- Người yêu.
- Ecrire à sa belleviết thư cho người yêu
- Ván quyết định (ai thắng).
Tính từ
- xem beau — Đẹp.
Dạng từ của belle
Đi với mạo từ: une belle · la belle
| Số nhiều | belles |
Cụm từ, thành ngữ với belle
- faire la belle — làm dáng, làm duyên; (thông tục) vượt ngục
- la belle — (từ cũ, nghĩa cũ) cô nàng
- Où allez-vous, la belle?đi đâu đấy, cô nàng?
- ma belle — cô em ơi
Câu ví dụ với belle
- Elle devait être belle quand elle était jeune. Hẳn bà ấy đẹp khi còn trẻ.Tatoeba #134446
- La Terre est une belle planète. Trái Đất là một hành tinh đẹp.Tatoeba #473696
- Paris est la ville la plus belle du monde. Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới.Tatoeba #3444
- Quand ma mère était jeune, elle était très belle. Hồi còn trẻ, mẹ tôi rất đẹp.Tatoeba #481890
- Comme elle est belle ! Cô ấy xinh đẹp quá!Tatoeba #134193
- Qu'elle est belle ! Cô ấy xinh đẹp quá!Tatoeba #477939
- Ce soir, la lune est exceptionnellement belle. Tối nay mặt trăng đẹp lạ thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #523347
- La sonorité du violon est très belle. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #527928
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beautiful woman, belle, beauty; girlfriend
Câu hỏi thường gặp
belle nghĩa là gì?
belle (danh từ, tính từ) nghĩa là người đẹp, phụ nữ, người yêu.
belle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của belle (giọng Pháp chuẩn): /bɛl/.
belle là giống đực hay giống cái?
belle là danh từ giống cái (dùng với une, la).