belladone
danh từ giống cái (f)
/bɛ.la.dɔn/ giọng máy của trình duyệt
belladone nghĩa là cây cà dược, cây belađon.
Nghĩa của belladone
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây cà dược, cây belađon.
Dạng từ của belladone
Đi với mạo từ: une belladone · la belladone
| Số nhiều | belladones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deadly nightshade (Atropa belladonna)
Câu hỏi thường gặp
belladone nghĩa là gì?
belladone (danh từ) nghĩa là cây cà dược, cây belađon.
belladone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của belladone (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.la.dɔn/.
belladone là giống đực hay giống cái?
belladone là danh từ giống cái (dùng với une, la).