TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

belladone

danh từ giống cái (f)
/bɛ.la.dɔn/ giọng máy của trình duyệt

belladone nghĩa là cây cà dược, cây belađon.

Nghĩa của belladone

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây cà dược, cây belađon.

Dạng từ của belladone

Đi với mạo từ: une belladone · la belladone

Số nhiềubelladones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deadly nightshade (Atropa belladonna)

Câu hỏi thường gặp

belladone nghĩa là gì?

belladone (danh từ) nghĩa là cây cà dược, cây belađon.

belladone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của belladone (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.la.dɔn/.

belladone là giống đực hay giống cái?

belladone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.