TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

femme

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fam/ giọng máy của trình duyệt

femme nghĩa là đàn bà, phụ nữ, vợ, có nữ tính.

Nghĩa của femme

Danh từ · giống cái

  1. Đàn bà, phụ nữ; nữ giới.
    • Les femmes et les hommesđàn bà và đàn ông
    • L'émancipation de la femmesự giải phóng phụ nữ
    • Femme de lettresnữ văn sĩ
  2. Vợ.
    • Il est venu avec sa femmeanh ta đến cùng với vợ
    • Prendre femmelấy vợ
  3. Bà, con gái đến thì.
    • La voilà bientôt femmecô ta sắp đến thì rồi
  4. Người hầu gái.
    • La dame entourée de ses femmesphu nhân với những người hầu gái xung quanh
    • Femme de chambrengười hầu gái
    • Femme de ménagechị giúp việc trong nhà

Tính từ

  1. Có nữ tính.
    • Une femme vraiment femmemột người đàn bà có nữ tính rõ rệt

Dạng từ của femme

Đi với mạo từ: une femme · la femme

Số nhiềufemmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với femme

Đồng nghĩa

Họ từ của femme

Cụm từ, thành ngữ với femme

  • bonne femme — (từ cũ, nghĩa cũ) bà đứng tuổi

Câu ví dụ với femme

  • Il est financièrement dépendant de sa femme. Anh ấy phụ thuộc vợ về mặt tài chính.Tatoeba #331834
  • Sa femme a pris un travail par nécessité. Vợ anh ấy nhận một việc làm vì nhu cầu.Tatoeba #14449
  • La jeune femme portait un enfant dans les bras. Người đàn bà trẻ bế dứa bé.Tatoeba #514690
  • Il ronfla toute la nuit et sa femme ne put dormir. Ông ta ngáy cả đêm và vợ ông ta không ngủ được.Tatoeba #2798214
  • Ma femme m'en veut depuis que j'ai oublié son anniversaire. Vợ tôi thù tôi từ khi tôi quên ngày sinh của bà ấy.Tatoeba #8323
  • Ces femmes sont mes tantes. Các bà này là cô của tôi.Tatoeba #652190
  • Les femmes sont sincères. Phụ nữ là những người chân thành.Tatoeba #3684695
  • J'ai vu une étrange femme là-bas. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7188

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ woman; wife; alternative form of fem (“femme, feminine lesbian”) (contrast butch)

Câu hỏi thường gặp

femme nghĩa là gì?

femme (danh từ, tính từ) nghĩa là đàn bà, phụ nữ, vợ, có nữ tính.

femme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của femme (giọng Pháp chuẩn): /fam/.

femme là giống đực hay giống cái?

femme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.