TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

femmelette

danh từ giống cái (f)
/fam.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

femmelette nghĩa là người nhu nhược.

Nghĩa của femmelette

Danh từ · giống cái

  1. Người (đàn bà) yếu đuối sợ sệt.
  2. Người (đàn ông) nhu nhược.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Người đàn bà nhỏ bé yếu ớt.

Dạng từ của femmelette

Đi với mạo từ: une femmelette · la femmelette

Số nhiềufemmelettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wimp; sissy

Câu hỏi thường gặp

femmelette nghĩa là gì?

femmelette (danh từ) nghĩa là người nhu nhược.

femmelette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của femmelette (giọng Pháp chuẩn): /fam.lɛt/.

femmelette là giống đực hay giống cái?

femmelette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.