TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fenaison

danh từ giống cái (f)
/fə.nɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fenaison nghĩa là sự cắt cỏ, mùa cắt cỏ.

Nghĩa của fenaison

Danh từ · giống cái

  1. Sự cắt cỏ.
  2. Mùa cắt cỏ.

Dạng từ của fenaison

Đi với mạo từ: une fenaison · la fenaison

Số nhiềufenaisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haymaking

Câu hỏi thường gặp

fenaison nghĩa là gì?

fenaison (danh từ) nghĩa là sự cắt cỏ, mùa cắt cỏ.

fenaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fenaison (giọng Pháp chuẩn): /fə.nɛ.zɔ̃/.

fenaison là giống đực hay giống cái?

fenaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.