fenaison
danh từ giống cái (f)
/fə.nɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
fenaison nghĩa là sự cắt cỏ, mùa cắt cỏ.
Nghĩa của fenaison
Danh từ · giống cái
- Sự cắt cỏ.
- Mùa cắt cỏ.
Dạng từ của fenaison
Đi với mạo từ: une fenaison · la fenaison
| Số nhiều | fenaisons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ haymaking
Câu hỏi thường gặp
fenaison nghĩa là gì?
fenaison (danh từ) nghĩa là sự cắt cỏ, mùa cắt cỏ.
fenaison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fenaison (giọng Pháp chuẩn): /fə.nɛ.zɔ̃/.
fenaison là giống đực hay giống cái?
fenaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).