TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sage-femme

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/saʒ.fam/ giọng máy của trình duyệt

sage-femme nghĩa là nữ hộ sinh.

Nghĩa của sage-femme

Danh từ · giống cái

  1. Nữ hộ sinh.

Dạng từ của sage-femme

Đi với mạo từ: une sage-femme · la sage-femme

Số nhiềusages-femmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sage-femme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ midwife

Câu hỏi thường gặp

sage-femme nghĩa là gì?

sage-femme (danh từ) nghĩa là nữ hộ sinh.

sage-femme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sage-femme (giọng Pháp chuẩn): /saʒ.fam/.

sage-femme là giống đực hay giống cái?

sage-femme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.