sagement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/saʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sagement nghĩa là khôn ngoan, khôn khéo, đúng mực, thận trọng.
Nghĩa của sagement
Phó từ
- Khôn ngoan, khôn khéo.
- Agir sagementhành động khôn ngoan
- Đúng mực; thận trọng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sagement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ wisely, sagely
Câu hỏi thường gặp
sagement nghĩa là gì?
sagement (phó từ) nghĩa là khôn ngoan, khôn khéo, đúng mực, thận trọng.
sagement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sagement (giọng Pháp chuẩn): /saʒ.mɑ̃/.