TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sagement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/saʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sagement nghĩa là khôn ngoan, khôn khéo, đúng mực, thận trọng.

Nghĩa của sagement

Phó từ

  1. Khôn ngoan, khôn khéo.
    • Agir sagementhành động khôn ngoan
  2. Đúng mực; thận trọng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sagement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ wisely, sagely

Câu hỏi thường gặp

sagement nghĩa là gì?

sagement (phó từ) nghĩa là khôn ngoan, khôn khéo, đúng mực, thận trọng.

sagement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sagement (giọng Pháp chuẩn): /saʒ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.