follement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
follement nghĩa là điên rồ, dại dột, hết sức.
Nghĩa của follement
Phó từ
- Điên rồ, dại dột.
- Nghĩa rộng Hết sức.
- Follement gaihết sức vui
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ madly; insanely
Câu hỏi thường gặp
follement nghĩa là gì?
follement (phó từ) nghĩa là điên rồ, dại dột, hết sức.
follement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của follement (giọng Pháp chuẩn): /fɔl.mɑ̃/.