TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

follement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

follement nghĩa là điên rồ, dại dột, hết sức.

Nghĩa của follement

Phó từ

  1. Điên rồ, dại dột.
  2. Nghĩa rộng Hết sức.
    • Follement gaihết sức vui
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ madly; insanely

Câu hỏi thường gặp

follement nghĩa là gì?

follement (phó từ) nghĩa là điên rồ, dại dột, hết sức.

follement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của follement (giọng Pháp chuẩn): /fɔl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.