TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

folle

danh từ giống cái (f)
/fɔl/ giọng máy của trình duyệt

folle nghĩa là lưới to mắt.

Nghĩa của folle

Danh từ · giống cái

  1. Lưới to mắt (đánh cá biển).

Dạng từ của folle

Đi với mạo từ: une folle · la folle

Số nhiềufolles

Câu ví dụ với folle

  • Comment en es-tu venu à cette idée folle ? Bạn đã phát triển với ý tưởng điên rồ đó như thế nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3524
  • Je suis folle de vous. Tôi phát điên về bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6180170
  • La société est folle. Xã hội này điên rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12881486
  • Tu es folle ? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #646672
  • Es-tu folle ? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1291351

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ madwoman; queen (male homosexual)

Câu hỏi thường gặp

folle nghĩa là gì?

folle (danh từ) nghĩa là lưới to mắt.

folle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của folle (giọng Pháp chuẩn): /fɔl/.

folle là giống đực hay giống cái?

folle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.