TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

folkloriste

danh từ giống đực (m)
/fɔl.klɔ.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

folkloriste nghĩa là Nhà văn học dân gian; nhà (nghiên cứu) truyền thống dân gian.

Nghĩa của folkloriste

Danh từ · giống đực

  1. Nhà văn học dân gian; nhà (nghiên cứu) truyền thống dân gian

Dạng từ của folkloriste

Đi với mạo từ: un folkloriste · le folkloriste

Số nhiềufolkloristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ folklorist

Câu hỏi thường gặp

folkloriste nghĩa là gì?

folkloriste (danh từ) nghĩa là Nhà văn học dân gian; nhà (nghiên cứu) truyền thống dân gian.

folkloriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của folkloriste (giọng Pháp chuẩn): /fɔl.klɔ.ʁist/.

folkloriste là giống đực hay giống cái?

folkloriste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.