folkloriste
folkloriste nghĩa là Nhà văn học dân gian; nhà (nghiên cứu) truyền thống dân gian.
Nghĩa của folkloriste
Danh từ · giống đực
- Nhà văn học dân gian; nhà (nghiên cứu) truyền thống dân gian
Dạng từ của folkloriste
Đi với mạo từ: un folkloriste · le folkloriste
| Số nhiều | folkloristes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ folklorist
Câu hỏi thường gặp
folkloriste nghĩa là gì?
folkloriste (danh từ) nghĩa là Nhà văn học dân gian; nhà (nghiên cứu) truyền thống dân gian.
folkloriste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của folkloriste (giọng Pháp chuẩn): /fɔl.klɔ.ʁist/.
folkloriste là giống đực hay giống cái?
folkloriste là danh từ giống đực (dùng với un, le).