TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

folklorique

/fɔl.klɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

folklorique nghĩa là Xem folklore.

Nghĩa của folklorique

Tính từ

  1. xem folklore — Văn học dân gian; truyền thống dân gian.
  2. Từ mới, nghĩa mới Ý nhị nhưng không quan trọng.

Dạng từ của folklorique

Số nhiềufolkloriques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với folklorique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ folk (related to folklore); outlandish, bizarre, quaint

Câu hỏi thường gặp

folklorique nghĩa là gì?

folklorique (tính từ) nghĩa là Xem folklore.

folklorique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của folklorique (giọng Pháp chuẩn): /fɔl.klɔ.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.