TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

follet

/fɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

follet nghĩa là tàng tàng, gàn, ma xó.

Nghĩa của follet

Tính từ

  1. Thân mật Tàng tàng, gàn.

Danh từ · giống đực

  1. Ma xó.

Dạng từ của follet

Số nhiềufollets
Giống cáifollette /fɔ.lɛt/
Giống cái số nhiềufollettes

Cụm từ, thành ngữ với follet

  • cheveux follets — tóc gáy
  • esprit follet — ma xó
  • feu follet — ma trơi
  • poil follet — lông tơ (chim con); râu tơ (ở cằm)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sprite, goblin
  • Tính từ scatterbrained; manic, irregular

Câu hỏi thường gặp

follet nghĩa là gì?

follet (tính từ, danh từ) nghĩa là tàng tàng, gàn, ma xó.

follet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của follet (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.lɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.