sagesse
sagesse nghĩa là sự khôn ngoan, sự khôn khéo, tính ngoan ngoãn.
Nghĩa của sagesse
Danh từ · giống cái
- Sự khôn ngoan, sự khôn khéo.
- Agir avec sagessehành động khôn ngoan
- Tính ngoan ngoãn (của trẻ em).
- Sự đứng đắn (của phụ nữ).
- Sự đúng mực; sự thận trọng.
- La sagesse de ses prétentionstham vọng đúng mực
- Đạo lý (của các bậc hiền triết).
- La sagesse d'Aristoteđạo lý A-ri-xtốt
Dạng từ của sagesse
Đi với mạo từ: une sagesse · la sagesse
| Số nhiều | sagesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sagesse
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sagesse
Cụm từ, thành ngữ với sagesse
- dent de sagesse — xem dent
- la sagesse des nations — đạo lý cuộc sống (đã đúc thành ngạn ngữ)
Câu ví dụ với sagesse
- Il faut de la sagesse pour comprendre la sagesse : la musique n'est rien si le public est sourd. Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3682
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wisdom, reason, sense; prudence; foresight
Câu hỏi thường gặp
sagesse nghĩa là gì?
sagesse (danh từ) nghĩa là sự khôn ngoan, sự khôn khéo, tính ngoan ngoãn.
sagesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sagesse (giọng Pháp chuẩn): /sa.ʒɛs/.
sagesse là giống đực hay giống cái?
sagesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).