TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déraison

danh từ giống cái (f)
/de.ʁɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déraison nghĩa là điều phi lý.

Nghĩa của déraison

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Điều phi lý.

Dạng từ của déraison

Đi với mạo từ: une déraison · la déraison

Số nhiềudéraisons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déraison

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unreasonableness

Câu hỏi thường gặp

déraison nghĩa là gì?

déraison (danh từ) nghĩa là điều phi lý.

déraison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déraison (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁɛ.zɔ̃/.

déraison là giống đực hay giống cái?

déraison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.