TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dérailleur

danh từ giống đực (m)
/de.ʁa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dérailleur nghĩa là thiết bị chuyển đường.

Nghĩa của dérailleur

Danh từ · giống đực

  1. Đường sắt Thiết bị chuyển đường.
  2. Cái sang tầng líp, cái đêrayơ (ở xe đạp).

Dạng từ của dérailleur

Đi với mạo từ: un dérailleur · le dérailleur

Số nhiềudérailleurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ derailleur (the mechanism on a bicycle used to move the chain from one sprocket (gear) to another)

Câu hỏi thường gặp

dérailleur nghĩa là gì?

dérailleur (danh từ) nghĩa là thiết bị chuyển đường.

dérailleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dérailleur (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁa.jœʁ/.

dérailleur là giống đực hay giống cái?

dérailleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.